chồi ghép

chồi ghép

Người làm vườn cẩn thận chọn chồi ghép từ cây mẹ khỏe mạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồi non được lấy từ cây này để ghép lên cây khác: "chồi ghép" chỉ phần chồi non, mắt hoặc đoạn thân nhỏ được cắt từ một cây (gọi là cây cho chồi) cấy vào thân hoặc cành của một cây khác (gọi là gốc ghép) để tạo thành một cây mới mang đặc tính của cả hai.
    • Trong nông nghiệp: "chồi ghép" bộ phận quan trọng trong kỹ thuật ghép cây, giúp nhân giống cây trồng năng suất cao, kháng bệnh tốt hoặc mang đặc điểm mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người làm vườn lấy chồi ghép từ cây cam ngọt để ghép lên gốc cam chua. (Người làm vườn lấy chồi non từ cây cam ngọt để cấy lên thân cây cam chua.)
    • Chồi ghép cần được bảo quản ẩm trước khi thực hiện ghép. (Chồi non dùng để ghép phải giữ độ ẩm cho đến lúc ghép.)
    • Kỹ thuật chọn chồi ghép quyết định tỷ lệ sống của cây sau ghép. (Cách chọn chồi ghép ảnh hưởng đến khả năng sống của cây sau khi ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồi ghép mắt": chồi ghép chỉ gồm một mắt (mầm) nhỏ, thường dùng trong ghép mắt.

    • Chồi ghép mắt thường được lấy từ cành bánh tẻ. (Chồi ghép chỉ gồm một mầm thường lấy từ cành không quá non hay quá già.)
  • "chồi ghép ngọn": chồi ghép lấy từ phần ngọn của cây, dùng trong ghép ngọn.

    • Chồi ghép ngọn dễ bị héo hơn chồi ghép thân. (Chồi ghép từ ngọn cây dễ bị héo hơn chồi ghép từ thân.)
  • "tương hợp chồi ghép": sự phù hợp về mặt sinh lý giữa chồi ghép gốc ghép.

    • Tương hợp chồi ghép yếu tố then chốt để ghép thành công. (Sự phù hợp sinh lý giữa chồi ghép gốc ghép yếu tố quyết định sự thành công của việc ghép.)
Biến thể từ gần giống
  • Mắt ghép (danh từ): chồi ghép nhỏ chỉ gồm một mầm, thường dùng trong ghép mắt.

    • Mắt ghép được cắt hình khiên để dễ dàng đặt vào vết ghép. (Mắt ghép nhỏ được cắt hình khiên để dễ đặt vào vết ghép.)
  • Đoạn ghép (danh từ): một đoạn thân hoặc cành dùng làm chồi ghép.

    • Đoạn ghép dài khoảng 5-10 cm được cắt từ cây mẹ. (Đoạn thân dùng làm chồi ghép dài khoảng 5-10 cm được cắt từ cây mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chồi giống: chồi non được dùng để nhân giống.

    • Chồi giống phải khỏe mạnh, không sâu bệnh. (Chồi dùng để nhân giống phải khỏe mạnh, không bị sâu bệnh.)
  • Mầm ghép: chồi non hoặc mắt ghép trong kỹ thuật ghép.

    • Mầm ghép cần được cắt sắc để tăng khả năng tiếp hợp. (Mầm ghép cần được cắt sắc bén để tăng khả năng liền vết ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • Chồi ghép tốt, gốc ghép khỏe: câu nói trong nông nghiệp nhấn mạnh sự kết hợp giữa chồi ghép chất lượng gốc ghép mạnh mẽ để cây phát triển tốt.
    • Chồi ghép tốt, gốc ghép khỏe bí quyết của người làm vườn lão luyện. (Chồi ghép chất lượng gốc ghép mạnh mẽ bí quyết của người làm vườn giàu kinh nghiệm.)